例句Câu ví dụ
- 1
你有電視嗎?
nǐ yǒudiàn shì ma?
Ngươi có ti vi không
- 2
因為今天學校休息,所以我在家看了一天電視。
yīnwèi jīntiān xuéxiào xiūxi, suǒyǐ wǒ zàijiā kàn le yī tiāndiàn shì。
Vì hôm nay trường nghỉ nên tôi ở nhà xem cả ngày TV
- 3
大部分的父母視自己的孩子為世界上最好的。
dàbùfen de fùmǔ shì zìjǐ de háizi wèi shìjiè shàng zuìhǎo de。
Hầu hết các bậc phụ huynh đều coi con cái mình là những đứa trẻ tốt nhất thế giới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
