學華語Kaori Dict

giản thể:

shì

ㄕˋ

THỊ

TOCFL 6
  1. 1.(hình thức kết hợp) nhìn

Cách đọc khác:shìbiến thể của 視|视[shi4]shìbiến thể cũ của 視|视[shi4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有電視嗎?

    nǐ yǒudiàn shì ma?

    Ngươi có ti vi không

  • 2

    因為今天學校休息,所以我在家看了一天電視。

    yīnwèi jīntiān xuéxiào xiūxi, suǒyǐ wǒ zàijiā kàn le yī tiāndiàn shì。

    Vì hôm nay trường nghỉ nên tôi ở nhà xem cả ngày TV

  • 3

    大部分的父母視自己的孩子為世界上最好的。

    dàbùfen de fùmǔ shì zìjǐ de háizi wèi shìjiè shàng zuìhǎo de。

    Hầu hết các bậc phụ huynh đều coi con cái mình là những đứa trẻ tốt nhất thế giới.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

视 nghĩa là gì? · Kaori Dict