學華語Kaori Dict

說曹操,曹操到

giản thể: 说曹操,曹操到

shuōCáoCāo,CáoCāodào

ㄕㄨㄛ ㄘㄠˊ ㄘㄠ ㄘㄠˊ ㄘㄠ ㄉㄠˋ

THUYẾT TÀO THAO , TÀO THAO ĐÁO

  1. 1.xem 說曹操曹操就到|说曹操曹操就到[shuo1 Cao2 Cao1 Cao2 Cao1 jiu4 dao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    說曹操,曹操到!

    shuōCáoCāo,CáoCāodào!

    Nói曹操,曹操 đến!

  • 2

    說曹操,曹操到。

    shuōCáoCāo,CáoCāodào。

    Nói đến Trương Cao, Trương Cao đến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

說曹操,曹操到 nghĩa là gì? · Kaori Dict