- 1.xem 說曹操曹操就到|说曹操曹操就到[shuo1 Cao2 Cao1 Cao2 Cao1 jiu4 dao4]

例句Câu ví dụ
- 1
說曹操,曹操到!
shuōCáoCāo,CáoCāodào!
Nói曹操,曹操 đến!
- 2
說曹操,曹操到。
shuōCáoCāo,CáoCāodào。
Nói đến Trương Cao, Trương Cao đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.