學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
警鈴
警鈴
giản thể:
警铃
jǐng
líng
[ㄐㄧㄥˇ ㄌㄧㄥˊ]
CẢNH LINH
1.
chuông báo động
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
警察
jǐngchá
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
交警
jiāojǐng
cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiao1 tong1 jing3 cha2])
警告
jǐnggào
cảnh báo
報警
bàojǐng
báo động
鈴
líng
LT:隻|只[zhi1]
鈴聲
língshēng
chuông âm
門鈴
ménlíng
chuông cửa
警官
jǐngguān
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
逐字解
Từng chữ trong từ
警
cảnh, khểnh
canh giữ
鈴
linh
chuông
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
精靈
jīnglíng
linh hồn
淨零
jìnglíng
khí thải ròng bằng không (phát thải carbon bằng không)
竟陵
Jìnglíng
Jingling, tên cũ của Tianmen 天門|天门, Hồ Bắc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
警铃 nghĩa là gì? · Kaori Dict