- 1.ghi chép sự kiện
- 2.ghi chép
- 3.bắt đầu hình thành ký ức (sau tuổi thơ ấu)

例句Câu ví dụ
- 1
你記事情的能力並不比我好多少。
nǐ jìshì qíng de nénglì bìngbù bǐ wǒ hǎoduō shǎo。
Khả năng ghi nhớ của ngươi không tốt hơn ta bao nhiêu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.