學華語Kaori Dict

記事

giản thể: 记事

shì

ㄐㄧˋ ㄕˋ

KÝ SỰ

  1. 1.ghi chép sự kiện
  2. 2.ghi chép
  3. 3.bắt đầu hình thành ký ức (sau tuổi thơ ấu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你記事情的能力並不比我好多少。

    nǐ jìshì qíng de nénglì bìngbù bǐ wǒ hǎoduō shǎo。

    Khả năng ghi nhớ của ngươi không tốt hơn ta bao nhiêu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

记事 nghĩa là gì? · Kaori Dict