學華語Kaori Dict

詩人

giản thể: 诗人

shīrén

ㄕ ㄖㄣˊ

THI NHÂN

HSK 4TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是一位名人,也是詩人。

    tā shì yī wèi míng rén yě shì shī rén

    Ông là một người nổi tiếng, cũng là một nhà thơ

  • 2

    他是詩人。

    tā shì shīrén。

    Anh ấy là nhà thơ

  • 3

    詩人寫詩。

    shīrén xiě shī。

    Nhà thơ viết thơ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

诗人 nghĩa là gì? · Kaori Dict