例句Câu ví dụ
- 1
他是一位名人,也是詩人。
tā shì yī wèi míng rén yě shì shī rén
Ông là một người nổi tiếng, cũng là một nhà thơ
- 2
他是詩人。
tā shì shīrén。
Anh ấy là nhà thơ
- 3
詩人寫詩。
shīrén xiě shī。
Nhà thơ viết thơ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
