學華語Kaori Dict

giản thể:

huà

ㄏㄨㄚˋ

THOẠI

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.phương ngữ
  2. 2.ngôn ngữ
  3. 3.lời nói
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.ngôn từ
  2. 5.nói chuyện
  3. 6.từ ngữ
  4. 7.cuộc trò chuyện
  5. 8.lời ai đó nói
  6. 9.LT:種|种[zhong3],席[xi2],句[ju4],口[kou3],番[fan1]

Cách đọc khác:huàbiến thể cũ của 話|话[hua4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    有話直接說。

    yǒu huà zhí jiē shuō

    Có gì nói thẳng ra

  • 2

    他氣得說不出話。

    tā qì dé shuō bu chū huà

    Anh tức đến không nói nên lời

  • 3

    心里有話就說出來。

    xīn li yǒu huà jiù shuō chū lái

    Nếu có điều gì trong lòng thì hãy nói ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

话 nghĩa là gì? · Kaori Dict