- 1.phương ngữ
- 2.ngôn ngữ
- 3.lời nói
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.ngôn từ
- 5.nói chuyện
- 6.từ ngữ
- 7.cuộc trò chuyện
- 8.lời ai đó nói
- 9.LT:種|种[zhong3],席[xi2],句[ju4],口[kou3],番[fan1]
Cách đọc khác:huà — biến thể cũ của 話|话[hua4]

例句Câu ví dụ
- 1
有話直接說。
yǒu huà zhí jiē shuō
Có gì nói thẳng ra
- 2
他氣得說不出話。
tā qì dé shuō bu chū huà
Anh tức đến không nói nên lời
- 3
心里有話就說出來。
xīn li yǒu huà jiù shuō chū lái
Nếu có điều gì trong lòng thì hãy nói ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.