學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貢士
貢士
giản thể:
贡士
gòng
shì
[ㄍㄨㄥˋ ㄕˋ]
CỐNG SĨ
1.
(cổ) thí sinh đã đậu các kỳ thi cấp đầu trong hệ thống khoa cử, nhưng chưa thi điện đình (殿試|殿试[dian4 shi4])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
護士
hùshi
y tá
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
女士
nǚshì
quý bà
男士
nánshì
đàn ông
士兵
shìbīng
lính
人士
rénshì
người
碩士
shuòshì
bằng thạc sĩ
逐字解
Từng chữ trong từ
貢
cống
dâng hiến
士
sĩ
nhà học, người nho
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
公式
gōngshì
công thức
公事
gōngshì
công việc liên quan đến công tác
共識
gòngshí
hiểu biết chung
公示
gōngshì
thông báo công khai (để biết hoặc để lấy ý kiến)
攻勢
gōngshì
(quân sự) tấn công
共事
gòngshì
làm việc cùng nhau
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
貢士 nghĩa là gì? · Kaori Dict