學華語Kaori Dict

貨到付款

giản thể: 货到付款

huòdàokuǎn

ㄏㄨㄛˋ ㄉㄠˋ ㄈㄨˋ ㄎㄨㄢˇ

HOÁ ĐÁO PHÓ KHOẢN

  1. 1.thanh toán khi nhận hàng (COD)

例句Câu ví dụ

  • 1

    您可以貨到付款,銀行轉帳或者用匯票付款。

    nín kěyǐ huòdàofùkuǎn, yínháng zhuǎn zhàng huòzhě yòng huìpiào fùkuǎn。

    Bạn có thể thanh toán khi nhận hàng, chuyển khoản ngân hàng hoặc bằng sép.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.
  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

货到付款 nghĩa là gì? · Kaori Dict