- 1.tốn
- 2.tiêu phí
- 3.phí
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.lãng phí
- 5.chi phí
Cách đọc khác:Fèi — họ [Fei4]

例句Câu ví dụ
- 1
請計算一下這個月的水費。
qǐng jì suàn yī xià zhè ge yuè de shuǐ fèi
Hãy tính toán hóa đơn nước tháng này
- 2
加上運費一共一百塊。
jiā shàng yùn fèi yī gòng yì bǎi kuài
Cộng thêm phí vận chuyển là 100
- 3
這個價格把運費包括在內。
zhè ge jià gé bǎ yùn fèi bāo kuò zài nèi
Giá này bao gồm phí vận chuyển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.