走向滑動斷層
giản thể: 走向滑动断层
zǒuxiànghuádòngduàncéng
[ㄗㄡˇ ㄒㄧㄤˋ ㄏㄨㄚˊ ㄉㄨㄥˋ ㄉㄨㄢˋ ㄘㄥˊ]
TẨU HƯỚNG HOẠT ĐỘNG ĐOẠN TẦNG
- 1.đứt gãy trượt ngang (địa chất)
- 2.đường đứt gãy nơi hai bên trượt ngang qua nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.