學華語Kaori Dict

走向滑動斷層

giản thể: 走向滑动断层

zǒuxiànghuádòngduàncéng

ㄗㄡˇ ㄒㄧㄤˋ ㄏㄨㄚˊ ㄉㄨㄥˋ ㄉㄨㄢˋ ㄘㄥˊ

TẨU HƯỚNG HOẠT ĐỘNG ĐOẠN TẦNG

  1. 1.đứt gãy trượt ngang (địa chất)
  2. 2.đường đứt gãy nơi hai bên trượt ngang qua nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走向滑動斷層 nghĩa là gì? · Kaori Dict