學華語Kaori Dict

蹬鼻子上臉

giản thể: 蹬鼻子上脸

dēngzishàngliǎn

ㄉㄥ ㄅㄧˊ ㄗ˙ ㄕㄤˋ ㄌㄧㄢˇ

ĐẶNG TỴ TỬ THƯỢNG KIỂM

  1. 1.nghĩa đen: trèo lên khắp người ai đó
  2. 2.nghĩa bóng: lợi dụng điểm yếu của ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹬鼻子上脸 nghĩa là gì? · Kaori Dict