身在曹營心在漢
giản thể: 身在曹营心在汉
shēnzàiCáoyíngxīnzàiHàn
[ㄕㄣ ㄗㄞˋ ㄘㄠˊ ㄧㄥˊ ㄒㄧㄣ ㄗㄞˋ ㄏㄢˋ]
THÂN TẠI TÀO DOANH TÂM TẠI HÁN
- 1.sống ở doanh trại Tào mà lòng ở Hán (thành ngữ)
- 2.ở một nơi nhưng lòng mong mỏi nơi khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.