學華語Kaori Dict

輻射警告標志

giản thể: 辐射警告标志

shèjǐnggàobiāozhì

ㄈㄨˊ ㄕㄜˋ ㄐㄧㄥˇ ㄍㄠˋ ㄅㄧㄠ ㄓˋ

PHÚC XẠ CẢNH CÁO TIÊU CHÍ

  1. 1.biểu tượng cảnh báo phóng xạ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輻射警告標志 nghĩa là gì? · Kaori Dict