- 1.nghĩa đen: mở phòng
- 2.nghĩa bóng: ẩn mình trong phòng yên tĩnh
- 3.đằng sau cánh cửa đóng kín

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.