學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
邊際
邊際
giản thể:
边际
biān
jì
[ㄅㄧㄢ ㄐㄧˋ]
BIÊN TẾ
1.
giới hạn
2.
ranh giới
3.
biên
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
(kinh tế) cận biên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
邊
biān
bên
旁邊
pángbiān
bên; nơi liền kề
右邊
yòubian
bên phải
國際
guójì
quốc tế
身邊
shēnbiān
bên cạnh
實際
shíjì
thực tế
一邊
yībiān
một bên
上邊
shàngbian
phía trên
逐字解
Từng chữ trong từ
邊
biên
mép, viền, bên, biên giới
際
tế
biên giới, ranh giới, điểm giao nhau
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
編輯
biānjí
chỉnh sửa
遍及
biànjí
mở rộng (khắp nơi)
便急
biànjí
cần đi vệ sinh
辯機
Biànjī
Bianji (khoảng 620-648), nhà sư thời nhà Đường và đệ tử của 玄奘[Xuan2 zang4], tác giả và dịch giả của Đại Đường Tây Vực Ký 大唐西域記|大唐西域记[Da4 Tang2 Xi1 yu4 Ji4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
邊
BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
边际 nghĩa là gì? · Kaori Dict