過了這個村就沒這個店
giản thể: 过了这个村就没这个店
guòlezhègecūnjiùméizhègediàn
[ㄍㄨㄛˋ ㄌㄜ˙ ㄓㄜˋ ㄍㄜ˙ ㄘㄨㄣ ㄐㄧㄡˋ ㄇㄟˊ ㄓㄜˋ ㄍㄜ˙ ㄉㄧㄢˋ]
QUÁ LIỄU GIÁ CÁ THÔN TỰU MỘT GIÁ CÁ ĐIẾM
- 1.qua ngôi làng này, sẽ không có cửa tiệm này (thành ngữ)
- 2.đây là cơ hội cuối cùng của bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
- 這GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.