學華語Kaori Dict

運用自如

giản thể: 运用自如

yùnyòng

ㄩㄣˋ ㄩㄥˋ ㄗˋ ㄖㄨˊ

VẬN DỤNG TỰ NHƯ

  1. 1.thành thạo (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他能將英語運用自如。

    tā néng jiāng Yīngyǔ yùnyòngzìrú。

    Anh ấy có thể sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên

  • 2

    他能將中文運用自如。

    tā néng jiāng Zhōngwén yùnyòngzìrú。

    Anh ấy có thể sử dụng tiếng Trung một cách tự nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

运用自如 nghĩa là gì? · Kaori Dict