學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
違紀
違紀
giản thể:
违纪
wéi
jì
[ㄨㄟˊ ㄐㄧˋ]
VI KỶ
1.
thiếu kỷ luật
2.
vi phạm quy tắc
3.
vi phạm kỷ luật
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
vi phạm nguyên tắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年紀
niánjì
tuổi
紀錄
jìlù
biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
世紀
shìjì
thế kỷ
紀念
jìniàn
tưởng niệm; tôn vinh ký ức của
紀律
jìlǜ
kỷ luật
違反
wéifǎn
vi phạm (pháp luật)
違法
wéifǎ
bất hợp pháp
違規
wéiguī
vi phạm quy tắc
逐字解
Từng chữ trong từ
違
vi
vi phạm, không tuân thủ, chống lại
紀
kỷ, kỉ
ghi chép, sử sách, biên niên sử
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
危機
wēijī
khủng hoảng
危急
wēijí
tình huống nguy cấp
危及
wēijí
gây nguy hiểm
偉績
wěijì
hành động vĩ đại
偽迹
wěijì
dấu vết nhân tạo
圍擊
wéijī
bao vây tấn công
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
违纪 nghĩa là gì? · Kaori Dict