學華語Kaori Dict

連續不斷

giản thể: 连续不断

liánduàn

ㄌㄧㄢˊ ㄒㄩˋ ㄅㄨˋ ㄉㄨㄢˋ

LIÊN TỤC BẤT ĐOẠN

  1. 1.liên tục
  2. 2.không ngừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    小腦需要連續不斷的血液供給。

    xiǎonǎo xūyào liánxùbùduàn de xuèyè gōngjǐ。

    Não bộ tiểu não cần nguồn máu liên tục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

连续不断 nghĩa là gì? · Kaori Dict