學華語Kaori Dict

遲到

giản thể: 迟到

chídào

ㄔˊ ㄉㄠˋ

TRÌ ĐÁO

HSK 4TOCFL 3V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他今天上班遲到了。

    tā jīn tiān shàng bān chí dào liǎo

    Hôm nay anh ấy đến làm muộn

  • 2

    快點兒,不然要遲到了。

    kuài diǎnr bù rán yào chí dào liǎo

    Nhanh lên, nếu không sẽ trễ

  • 3

    他差一點兒遲到。

    tā chà yī diǎnr chí dào

    Anh ấy gần như đến trễ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迟到 nghĩa là gì? · Kaori Dict