- 1.(cổ) phiên dịch
- 2.thông dịch
- 3.phiên dịch viên
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thông dịch viên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.