學華語Kaori Dict

ㄙㄨˋ

TỐC

  1. 1.nhanh
  2. 2.tốc độ
  3. 3.nhanh chóng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vận tốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    欲速則不達。

    yùsùzébùdá。

    Chạy quá nhanh sẽ không đến đích

  • 2

    湯姆的語速很快。

    Tāngmǔ de yǔ sù hěn kuài。

    Giọng nói của Tom rất nhanh

  • 3

    媽媽說我語速太快。

    māma shuō wǒ yǔ sù tài kuài。

    Mẹ nói tôi nói nhanh quá

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

速 nghĩa là gì? · Kaori Dict