- 1.liên tục
- 2.không ngừng

例句Câu ví dụ
- 1
小腦需要連續不斷的血液供給。
xiǎonǎo xūyào liánxùbùduàn de xuèyè gōngjǐ。
Não bộ tiểu não cần nguồn máu liên tục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.