- 1.thành thạo (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
他能將英語運用自如。
tā néng jiāng Yīngyǔ yùnyòngzìrú。
Anh ấy có thể sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên
- 2
他能將中文運用自如。
tā néng jiāng Zhōngwén yùnyòngzìrú。
Anh ấy có thể sử dụng tiếng Trung một cách tự nhiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.