道之所存,師之所存
giản thể: 道之所存,师之所存
dàozhīsuǒcún,shīzhīsuǒcún
[ㄉㄠˋ ㄓ ㄙㄨㄛˇ ㄘㄨㄣˊ ㄕ ㄓ ㄙㄨㄛˇ ㄘㄨㄣˊ]
ĐẠO CHI SỞ TỒN , SƯ CHI SỞ TỒN
- 1.Nếu ai đó nắm vững chân lý trước bạn, hãy lấy người đó làm thầy (nhà văn thời Đường Hàn Dũ 韓愈|韩愈[Han2 Yu4]).
- 2.Chúng ta nên học từ người biết đạo.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.