學華語Kaori Dict

道之所存,師之所存

giản thể: 道之所存,师之所存

dàozhīsuǒcún,shīzhīsuǒcún

ㄉㄠˋ ㄓ ㄙㄨㄛˇ ㄘㄨㄣˊ ㄕ ㄓ ㄙㄨㄛˇ ㄘㄨㄣˊ

ĐẠO CHI SỞ TỒN , SƯ CHI SỞ TỒN

  1. 1.Nếu ai đó nắm vững chân lý trước bạn, hãy lấy người đó làm thầy (nhà văn thời Đường Hàn Dũ 韓愈|韩愈[Han2 Yu4]).
  2. 2.Chúng ta nên học từ người biết đạo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

道之所存,师之所存 nghĩa là gì? · Kaori Dict