學華語Kaori Dict

道德認識

giản thể: 道德认识

dàorènshi

ㄉㄠˋ ㄉㄜˊ ㄖㄣˋ ㄕ˙

ĐẠO ĐỨC NHẬN ?

  1. 1.nhận thức đạo đức
  2. 2.ý thức đạo đức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

道德认识 nghĩa là gì? · Kaori Dict