學華語Kaori Dict

遺失

giản thể: 遗失

shī

ㄧˊ ㄕ

DI THẤT

TOCFL 6
  1. 1.mất; để quên (một cách vô ý)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆找到了他以為已經遺失的鑰匙。

    Tāngmǔ zhǎodào le tā yǐwéi yǐjīng yíshī de yàoshi。

    Tôm tìm thấy chìa khóa mà anh ấy tưởng là đã mất

  • 2

    凡能將他遺失的錢尋回者可得到酬金。

    fán néng jiāng tā yíshī de qián xún huí zhě kědédào chóujīn。

    Ai tìm được tiền mà anh ấy đã mất sẽ được thưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遗失 nghĩa là gì? · Kaori Dict