學華語Kaori Dict

遺傳性疾病

giản thể: 遗传性疾病

chuánxìngbìng

ㄧˊ ㄔㄨㄢˊ ㄒㄧㄥˋ ㄐㄧˊ ㄅㄧㄥˋ

DI TRUYỀN TÍNH TẬT BỆNH

  1. 1.rối loạn di truyền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遺傳性疾病 nghĩa là gì? · Kaori Dict