
例句Câu ví dụ
- 1
重病得用重藥醫。
zhòngbìng de yòng zhòng yào yī。
Bệnh nặng phải dùng thuốc nặng để chữa
- 2
他把我的病給醫好了。
tā bǎ wǒ de bìng gěi yī hǎo le。
Anh ấy đã chữa khỏi bệnh của tôi
- 3
醫不自醫。
yī bù zì yī。
Bác sĩ không tự chữa được mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 醫Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.