學華語Kaori Dict

野生動物

giản thể: 野生动物

shēngdòng

ㄧㄝˇ ㄕㄥ ㄉㄨㄥˋ ㄨˋ

DÃ SINH ĐỘNG VẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    狐狸是野生動物。

    húli shì yěshēngdòngwù。

    Hổ là động vật hoang dã.

  • 2

    為了看野生動物,他去了非洲。

    wèile kàn yěshēngdòngwù, tā qù le Fēizhōu。

    Để xem động vật hoang dã, anh ấy đã đến châu Phi

  • 3

    該國嚴禁進口稀有野生動物。

    gāi guó yánjìn jìnkǒu xīyǒu yěshēngdòngwù。

    Quốc gia này cấm nhập khẩu động vật hoang dã quý hiếm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野生动物 nghĩa là gì? · Kaori Dict