- 1.động vật hoang dã

例句Câu ví dụ
- 1
狐狸是野生動物。
húli shì yěshēngdòngwù。
Hổ là động vật hoang dã.
- 2
為了看野生動物,他去了非洲。
wèile kàn yěshēngdòngwù, tā qù le Fēizhōu。
Để xem động vật hoang dã, anh ấy đã đến châu Phi
- 3
該國嚴禁進口稀有野生動物。
gāi guó yánjìn jìnkǒu xīyǒu yěshēngdòngwù。
Quốc gia này cấm nhập khẩu động vật hoang dã quý hiếm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.