金烏西墜,玉兔東昇
giản thể: 金乌西坠,玉兔东升
jīnwūxīzhuì,yùtùdōngshēng
[ㄐㄧㄣ ㄨ ㄒㄧ ㄓㄨㄟˋ ㄩˋ ㄊㄨˋ ㄉㄨㄥ ㄕㄥ]
KIM Ô TÂY TRUỴ , NGỌC THỎ ĐÔNG THĂNG
- 1.nghĩa đen: chim vàng của mặt trời lặn ở phía tây, thỏ ngọc của mặt trăng mọc ở phía đông
- 2.nghĩa bóng: lúc hoàng hôn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.