金玉其表,敗絮其中
giản thể: 金玉其表,败絮其中
jīnyùqíbiǎo,bàixùqízhōng
[ㄐㄧㄣ ㄩˋ ㄑㄧˊ ㄅㄧㄠˇ ㄅㄞˋ ㄒㄩˋ ㄑㄧˊ ㄓㄨㄥ]
KIM NGỌC KỲ BIỂU , BẠI NHỨ KỲ TRUNG
- 1.bên ngoài hào nhoáng, bên trong tồi tàn và đổ nát (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.