學華語Kaori Dict

giản thể:

zhēn

ㄓㄣ

CHÂM

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.kim
  2. 2.ghim
  3. 3.mũi tiêm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.mũi khâu
  2. 5.LT:根[gen1],支[zhi1]

Cách đọc khác:zhēnbiến thể của 針|针[zhen1], kim

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫生用針給他打針。

    yī shēng yòng zhēn gěi tā dǎ zhēn

    Bác sĩ dùng kim tiêm để tiêm cho anh ấy

  • 2

    我得給你打一針。

    wǒ de gěi nǐ dǎ yī zhēn。

    Em phải tiêm cho anh một mũi.

  • 3

    沒關系的,這個針不痛的,就只有一點點刺痛感。

    méiguānxi de, zhège zhēn bù tòng de, jiù zhǐyǒu yīdiǎndiǎn cìtòng gǎn。

    Không sao đâu, mũi kim này không đau, chỉ có chút đau thôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

针 nghĩa là gì? · Kaori Dict