- 1.kim
- 2.ghim
- 3.mũi tiêm
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.mũi khâu
- 5.LT:根[gen1],支[zhi1]
Cách đọc khác:zhēn — biến thể của 針|针[zhen1], kim

例句Câu ví dụ
- 1
醫生用針給他打針。
yī shēng yòng zhēn gěi tā dǎ zhēn
Bác sĩ dùng kim tiêm để tiêm cho anh ấy
- 2
我得給你打一針。
wǒ de gěi nǐ dǎ yī zhēn。
Em phải tiêm cho anh một mũi.
- 3
沒關系的,這個針不痛的,就只有一點點刺痛感。
méiguānxi de, zhège zhēn bù tòng de, jiù zhǐyǒu yīdiǎndiǎn cìtòng gǎn。
Không sao đâu, mũi kim này không đau, chỉ có chút đau thôi.