錢不是萬能的,沒錢是萬萬不能的
giản thể: 钱不是万能的,没钱是万万不能的
qiánbùshìwànnéngde,méiqiánshìwànwànbùnéngde
[ㄑㄧㄢˊ ㄅㄨˋ ㄕˋ ㄨㄢˋ ㄋㄥˊ ㄉㄜ˙ ㄇㄟˊ ㄑㄧㄢˊ ㄕˋ ㄨㄢˋ ㄨㄢˋ ㄅㄨˋ ㄋㄥˊ ㄉㄜ˙]
TIỀN BẤT THỊ MẶC NĂNG ĐÍCH , MỘT TIỀN THỊ MẶC MẶC BẤT NĂNG ĐÍCH
- 1.tiền không phải là vạn năng, nhưng không có tiền thì vạn vạn lần không thể làm gì (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.