學華語Kaori Dict

長年累月

giản thể: 长年累月

chángniánlěiyuè

ㄔㄤˊ ㄋㄧㄢˊ ㄌㄟˇ ㄩㄝˋ

TRƯỜNG NIÊN LUỴ NGUYỆT

  1. 1.năm này qua năm khác (thành ngữ)
  2. 2.(qua) nhiều năm

例句Câu ví dụ

  • 1

    長年累月東奔西走忙死了,生活太沒有規律了。

    chángniánlěiyuè dōngbēnxīzǒu máng sǐ le, shēnghuó tài méiyǒu guīlǜ le。

    Đã nhiều năm tháng phải chạy đi chạy lại, mệt chết, cuộc sống quá thiếu quy luật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
  • LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長年累月 nghĩa là gì? · Kaori Dict