- 1.năm này qua năm khác (thành ngữ)
- 2.(qua) nhiều năm

例句Câu ví dụ
- 1
長年累月東奔西走忙死了,生活太沒有規律了。
chángniánlěiyuè dōngbēnxīzǒu máng sǐ le, shēnghuó tài méiyǒu guīlǜ le。
Đã nhiều năm tháng phải chạy đi chạy lại, mệt chết, cuộc sống quá thiếu quy luật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
- 累LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.