學華語Kaori Dict

阻斷服務攻擊

giản thể: 阻断服务攻击

duàngōng

ㄗㄨˇ ㄉㄨㄢˋ ㄈㄨˊ ㄨˋ ㄍㄨㄥ ㄐㄧ

TRỞ ĐOẠN PHỤC VỤ CÔNG KÍCH

  1. 1.Tấn công làm nghẽn dịch vụ; (Tw) (công nghệ thông tin) denial-of-service attack (DDOS)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阻斷服務攻擊 nghĩa là gì? · Kaori Dict