學華語Kaori Dict

阿克蘇市

giản thể: 阿克苏市

Āshì

ㄚ ㄎㄜˋ ㄙㄨ ㄕˋ

A KHẮC TÔ THỊ

  1. 1.thành phố Akesu hoặc thành phố Aksu thuộc địa khu Aksu, Tân Cương

Cách đọc khác:ĀkèsūShìAksu, thành phố cấp huyện thuộc khu vực Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区[A1 ke4 su1 Di4 qu1], Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿克蘇市 nghĩa là gì? · Kaori Dict