學華語Kaori Dict

阿爾及利亞人

giản thể: 阿尔及利亚人

Āěrrén

ㄚ ㄦˇ ㄐㄧˊ ㄌㄧˋ ㄧㄚˋ ㄖㄣˊ

A NHĨ CẬP LỢI Á NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    只要是阿爾及利亞人,不信教是不可能的。

    zhǐyào shì Āěrjílìyàrén, bù xìnjiào shì bùkěnéng de。

    Chỉ cần là người Algeria, không thể không tin vào tôn giáo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.
  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿尔及利亚人 nghĩa là gì? · Kaori Dict