學華語Kaori Dict

阿諾·施瓦辛格

giản thể: 阿诺·施瓦辛格

Ānuò·Shīxīn

ㄚ ㄋㄨㄛˋ ㄕ ㄨㄚˇ ㄒㄧㄣ ㄍㄜˊ

A NẶC · THI NGOÃ TÂN CÁCH

  1. 1.Arnold Schwarzenegger (1947-), diễn viên và chính trị gia Mỹ, thống đốc California 2003-2011
  2. 2.cũng viết là 阿諾德·施瓦辛格|阿诺德·施瓦辛格[A1 nuo4 de2 · Shi1 wa3 xin1 ge2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿諾·施瓦辛格 nghĩa là gì? · Kaori Dict