學華語Kaori Dict

隱蔽強迫下載

giản thể: 隐蔽强迫下载

yǐnqiǎngxiàzǎi

ㄧㄣˇ ㄅㄧˋ ㄑㄧㄤˇ ㄆㄛˋ ㄒㄧㄚˋ ㄗㄞˇ

ẨN TẾ CƯỠNG BÁCH HẠ TẢI

  1. 1.tải xuống không cần sự cho phép (một dạng mã độc)
  2. 2.tải xuống âm thầm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隐蔽强迫下载 nghĩa là gì? · Kaori Dict