學華語Kaori Dict

難以忍受

giản thể: 难以忍受

nánrěnshòu

ㄋㄢˊ ㄧˇ ㄖㄣˇ ㄕㄡˋ

NAN DĨ NHẪN THỌ

  1. 1.khó chịu đựng
  2. 2.không thể chịu nổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    疼痛令人難以忍受。

    téngtòng lìngrén nányǐrěnshòu。

    Đau đớn đến mức khó chịu

  • 2

    法國人的自以為是真是讓人難以忍受。

    Fǎguórén de zìyǐwéishì zhēnshi ràng rén nányǐrěnshòu。

    Tự phụ của người Pháp thật là khó chịu.

  • 3

    湯姆令人難以忍受。

    Tāngmǔ lìngrén nányǐrěnshòu。

    Tom rất khó chịu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

难以忍受 nghĩa là gì? · Kaori Dict