- 1.khó chịu đựng
- 2.không thể chịu nổi

例句Câu ví dụ
- 1
疼痛令人難以忍受。
téngtòng lìngrén nányǐrěnshòu。
Đau đớn đến mức khó chịu
- 2
法國人的自以為是真是讓人難以忍受。
Fǎguórén de zìyǐwéishì zhēnshi ràng rén nányǐrěnshòu。
Tự phụ của người Pháp thật là khó chịu.
- 3
湯姆令人難以忍受。
Tāngmǔ lìngrén nányǐrěnshòu。
Tom rất khó chịu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.