- 1.khó hiểu
- 2.không thể hiểu nổi

例句Câu ví dụ
- 1
有時他讓我難以理解。
yǒushí tā ràng wǒ nányǐlǐjiě。
Đôi khi tôi không hiểu anh ấy
- 2
你難以理解女人和小孩子對你說的話嗎?
nǐ nányǐlǐjiě nǚrén hé xiǎoháizi duì nǐ shuō dehuà ma?
Bạn có khó hiểu những gì phụ nữ hay trẻ nhỏ nói với bạn không?
- 3
法語說得快,我就難以理解。
Fǎyǔ shuō de kuài, wǒ jiù nányǐlǐjiě。
Nói tiếng Pháp nhanh, tôi khó hiểu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.