- 1.khó tin
- 2.không thể tin được

例句Câu ví dụ
- 1
難以置信!
nányǐzhìxìn!
Unbelievable
- 2
真是難以置信。
zhēnshi nányǐzhìxìn。
Thật là khó tin
- 3
簡直難以置信。
jiǎnzhí nányǐzhìxìn。
Khó có thể tin nổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.