學華語Kaori Dict

集市

shì

ㄐㄧˊ ㄕˋ

TẬP THỊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    所有人都去哪兒了?有集市嗎?

    suǒyǒurén dōu qù nǎr le? yǒu jíshì ma?

    Ai cũng đâu rồi? Có chợ không?

  • 2

    我習慣於收集瑣碎的物件,像是集市上賣的香膏,小蠟燭與燭臺,只要是那種小巧又可愛的東西,我都會很喜歡。

    wǒ xíguàn yú shōují suǒsuì de wùjiàn, xiàng shì jíshì shàng mài de xiāng gāo, xiǎo làzhú yǔ zhútái, zhǐyào shì nàzhǒng xiǎoqiǎo yòu kěài de dōngxi, wǒ dūhuì hěn xǐhuan。

    Tôi quen với việc thu thập những vật nhỏ bé, như là những loại膏 thơm bán ở chợ, những cây nến nhỏ và những chiếc đèn nến, bất cứ thứ gì nhỏ xinh và đáng yêu, tôi đều rất thích.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

集市 nghĩa là gì? · Kaori Dict