學華語Kaori Dict

難以置信

giản thể: 难以置信

nánzhìxìn

ㄋㄢˊ ㄧˇ ㄓˋ ㄒㄧㄣˋ

NAN DĨ TRÍ TÍN

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.khó tin
  2. 2.không thể tin được

例句Câu ví dụ

  • 1

    難以置信!

    nányǐzhìxìn!

    Unbelievable

  • 2

    真是難以置信。

    zhēnshi nányǐzhìxìn。

    Thật là khó tin

  • 3

    簡直難以置信。

    jiǎnzhí nányǐzhìxìn。

    Khó có thể tin nổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難以置信 nghĩa là gì? · Kaori Dict